Quration English

tense

Khi một hành động quá khứ xảy ra trước một hành động khác, tiếng Anh dùng thì quá khứ hoàn thành. 'By the time we arrived, the movie ___ already started.' Từ nào phù hợp?

had
Quá khứ hoàn thành = had + phân từ quá khứ, dùng cho sự kiện xảy ra trước trong hai sự kiện quá khứ. Vậy là 'had already started'.

Thì quá khứ hoàn thành ("had" + phân từ quá khứ) đánh dấu sự kiện xảy ra trước trong hai sự kiện quá khứ, đó chính xác là lý do vì sao "had already started" (đã bắt đầu từ trước) là đúng ở đây — việc bộ phim bắt đầu xảy ra trước khi nhóm người đến, và tiếng Anh cần thêm lớp thì này để thể hiện rõ trình tự đó.

"Has" là thì hiện tại hoàn thành, dùng cho những hành động liên hệ với hiện tại chứ không phải để sắp xếp trình tự hai sự kiện quá khứ, và "did" là quá khứ đơn, sẽ làm phẳng câu thành một mốc thời gian mơ hồ mà không cho biết hành động nào xảy ra trước.

Sự khác biệt này quan trọng nhất trong việc kể chuyện và tường thuật, nơi việc sai trình tự các sự kiện quá khứ có thể thực sự gây nhầm lẫn cho người nghe về việc điều gì xảy ra trước điều gì — thì quá khứ hoàn thành tồn tại chính xác để ngăn sự nhầm lẫn đó.

▶ Quration English

tense

Để nối quá khứ với hiện tại, tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành. 'I ___ here for ten years (and still do).' (Tôi ___ ở đây được mười năm rồi, và vẫn còn ở). Từ nào phù hợp?

Quration — Quration English