Quration English

etymology

Nguồn gốc từ ngữ ẩn chứa lịch sử. Từ 'salary' (lương) bắt nguồn từ thứ mà người La Mã cổ đại được cho là đã dùng để trả lương cho binh lính — đó là gì?

salt
Từ tiếng Latin 'sal' (muối) → 'salarium'. Muối từng quý giá đến mức có thể dùng làm tiền lương. Đây cũng là lý do có thành ngữ 'worth their salt' (xứng đáng với công sức bỏ ra).

Từ "salary" (tiền lương) bắt nguồn từ tiếng Latin "salarium", được nhiều người tin rằng xuất phát từ "sal" (muối), phản ánh một thời kỳ khi muối là hàng hóa quý giá dùng để bảo quản thực phẩm, và theo truyền thống, đủ quan trọng để trở thành một phần những gì lính La Mã được trả hoặc cấp phát. Dù binh lính có thực sự được trả bằng muối hay được cấp một khoản phụ cấp muối, mối liên hệ từ nguyên đó đã gắn chặt muối với việc trả lương.

Vàng thỏi và ngũ cốc cũng có giá trị trong thế giới cổ đại, nhưng từ cụ thể "salary" lại gắn trực tiếp với "sal", không phải với hai loại hàng hóa kia, khiến muối trở thành đáp án đúng về mặt lịch sử đằng sau nguồn gốc của từ này.

Cùng gốc từ này giải thích thành ngữ "worth their salt" (xứng đáng với đồng lương của mình), nghĩa là ai đó xứng đáng được trả lương — một cụm từ chỉ có ý nghĩa khi bạn biết được mối liên hệ cổ xưa của muối với tiền công.

▶ Quration English

etymology

Nguồn gốc từ ngữ hé lộ niềm tin xưa. Từ nào bắt nguồn từ tiếng Latin nghĩa là 'ngôi sao xấu' (dis- + astro), phản ánh niềm tin rằng vận rủi đến từ các vì sao?

Quration — Quration English