Quration English

phrasal-verb

Động từ cụm thay đổi nghĩa theo từng tiểu từ đi kèm. Từ nào nghĩa là 'cởi bỏ'? 'Please ___ your shoes before entering.'

take off
'Take off' = cởi bỏ. 'Take on' = nhận một nhiệm vụ; 'take up' = bắt đầu một sở thích.

"Take off" nghĩa là cởi bỏ, tháo ra một thứ gì đó, xuất phát từ hình ảnh nhấc một món đồ ra khỏi cơ thể — chiếc áo khoác, cái mũ, đôi giày. Các cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh hoạt động theo cách này liên tục: động từ gốc (take) giữ nguyên, nhưng tiểu từ đi kèm (off, on, up) thay đổi hoàn toàn ý nghĩa, gần như biến thành một từ khác gắn cùng một gốc.

"Take on" nghĩa là nhận lãnh một trách nhiệm hay thử thách, ví dụ như nhận một dự án mới. "Take up" nghĩa là bắt đầu một sở thích, hoặc chiếm một khoảng không gian, thời gian, như bắt đầu học vẽ. Không cụm nào trong số này liên quan đến việc tháo bỏ một vật, đó là lý do chỉ có "take off" mới phù hợp với câu nói về đôi giày.

Cũng chính hệ thống tiểu từ này giải thích vì sao "take off" còn có nghĩa là máy bay cất cánh — đôi giày thì vẫn nằm trên sàn, nhưng hình ảnh một vật tách ra và bay lên chính là logic được tái sử dụng sang lĩnh vực hàng không.

▶ Quration English

phrasal-verb

Động từ cụm thay đổi nghĩa tùy theo tiểu từ đi kèm. Từ nào có nghĩa 'hiểu ra sau khi suy nghĩ'? 'I can't ___ how this works.' (Tôi không thể ___ cái này hoạt động ra sao.)

Quration — Quration English