Quration English

phrasal-verb

Động từ cụm thay đổi nghĩa tùy theo tiểu từ đi kèm. Từ nào có nghĩa 'hiểu ra sau khi suy nghĩ'? 'I can't ___ how this works.' (Tôi không thể ___ cái này hoạt động ra sao.)

figure out
'Figure out' = hiểu ra/giải quyết. 'Figure in' = tính gộp vào; 'figure up' hiếm gặp/mang tính phương ngữ.

"Figure out" nghĩa là hiểu ra hoặc giải quyết được điều gì sau một khoảng thời gian suy nghĩ, đúng là điều câu này mô tả — vật lộn về mặt tư duy để nắm bắt cách một thứ gì đó hoạt động. Như với các cụm động từ khác, việc đổi tiểu từ theo sau "figure" thay đổi hoàn toàn ý nghĩa, dù động từ gốc vẫn giữ nguyên.

"Figure in" nghĩa là đưa một điều gì đó vào như một yếu tố trong một phép tính hay kế hoạch, một nghĩa riêng liên quan đến tài chính hay lập kế hoạch, không liên quan đến việc hiểu. "Figure up" là một biến thể hiếm, mang tính vùng miền, đôi khi nghĩa là tính tổng, nhưng không phải cách dùng chuẩn để diễn tả sự hiểu.

Các cụm động từ dựa trên "figure" cho thấy một tập hợp nhỏ các tiểu từ (out, in, up) có thể nhân một động từ gốc duy nhất thành nhiều nghĩa không liên quan, đây là một phần lý do vì sao cụm động từ được xem là một trong những mảng khó nhất của tiếng Anh đối với người học.

▶ Quration English

phrasal-verb

Động từ cụm thay đổi nghĩa theo từng tiểu từ đi kèm. Từ nào nghĩa là 'cởi bỏ'? 'Please ___ your shoes before entering.'

Quration — Quration English